mục kích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chính mắt trông thấy, tận mắt chứng kiến: Hành động nhìn thấy một sự việc, sự kiện nào đó xảy ra trực tiếp bằng mắt của mình, không thông qua lời kể hay phương tiện gián tiếp nào khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi đã mục kích sự tranh cãi ấy. (Tôi đã chính mắt trông thấy sự tranh cãi đó.)
- Phóng viên có mặt tại hiện trường để mục kích toàn bộ vụ tai nạn. (Phóng viên có mặt tại hiện trường để tận mắt chứng kiến toàn bộ vụ tai nạn.)
- Không ai mục kích được kẻ gian đột nhập vào nhà. (Không ai trực tiếp nhìn thấy kẻ gian đột nhập vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Người mục kích": chỉ người trực tiếp chứng kiến sự việc bằng mắt thường, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí.
- Cảnh sát đang tìm kiếm những người mục kích vụ va chạm. (Cảnh sát đang tìm kiếm những người trực tiếp chứng kiến vụ va chạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứng kiến (động từ): nhìn thấy và xác nhận sự tồn tại hoặc diễn biến của một sự việc (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm ý hiểu biết sâu hơn).
- Tận mắt thấy (cụm động từ): nhìn thấy bằng chính đôi mắt của mình (cách nói thông dụng, gần nghĩa).
- Mục sở thị (thành ngữ gốc Hán): chính mắt trông thấy (mang sắc thái trang trọng, cổ điển).
Từ đồng nghĩa
- Chứng kiến: thấy, làm chứng cho sự việc.
- Tận mắt thấy: tự mình nhìn thấy.
- Nhìn thấy tận mắt: nhìn thấy trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Mục sở thị: (thành ngữ) chính mắt mình trông thấy.
- Phải mục sở thị tôi mới tin. (Phải chính mắt tôi trông thấy tôi mới tin.)
- đgt (H. mục: mắt; kích: đập vào) Chính mắt trông thấy: Tôi đã mục kích sự tranh cãi ấy.